
Khi tìm kiếm kính cách âm, nhiều người thường bắt đầu bằng câu hỏi: “Nên dùng kính dày bao nhiêu?”, “Kính hộp có cách âm tốt hơn kính dán không?” hay “Loại kính nào chống ồn tốt nhất?”. Đây đều là những câu hỏi hợp lý, nhưng nếu chỉ tập trung vào tên loại kính hoặc độ dày, rất dễ chọn một cấu hình có chi phí cao mà chưa chắc xử lý đúng loại tiếng ồn đang gặp phải.
Trong thực tế, tiếng xe ngoài đường, tiếng nói chuyện, tiếng tàu, tiếng máy móc hay âm thanh từ khu vực thương mại không giống nhau về đặc tính. Vì vậy, cách chọn kính cách âm nên bắt đầu từ nguồn tiếng ồn, sau đó mới xác định yêu cầu sử dụng, cấu hình kính và mức đầu tư phù hợp.
Bài viết này tiếp cận vấn đề theo một hướng thực tế hơn: xác định tiếng ồn → đọc đúng chỉ số → chọn mức cấu hình → cân đối ngân sách → kiểm tra tính phù hợp với hệ cửa và công trình.
Kính cách âm có thể hiểu là loại kính hoặc cấu hình kính được lựa chọn nhằm hạn chế lượng âm thanh truyền từ bên ngoài vào bên trong hoặc giữa hai không gian.
Điểm quan trọng cần hiểu là “kính cách âm” không nhất thiết chỉ là một sản phẩm duy nhất.
Một giải pháp có thể sử dụng:
Vì vậy, thay vì hỏi:
“Kính nào cách âm tốt nhất?”
nên chuyển thành:
“Nguồn tiếng ồn của công trình là gì và cần giảm loại âm thanh nào?”
Đây mới là điểm bắt đầu hợp lý.
Không phải mọi tiếng ồn đều tập trung ở cùng một dải tần số.
Đó là lý do một cấu hình hoạt động tốt với tiếng nói chuyện chưa chắc đã tối ưu khi đối diện với tiếng động cơ hoặc giao thông liên tục.
Đây là tình huống rất phổ biến tại nhà phố, căn hộ hướng đường lớn, showroom và văn phòng tại khu vực đô thị.
Tiếng giao thông có nhiều thành phần, trong đó phần âm tần thấp từ động cơ, phương tiện và mặt đường thường là vấn đề đáng chú ý.
Vì thế, nếu công trình nằm ngay mặt đường, chỉ nhìn vào chỉ số Rw chung có thể chưa đủ.
Nên quan tâm thêm đến:
Rw + Ctr
và xem cấu hình kính có được thiết kế cho tiếng giao thông hay không.
Tùy mức độ tiếng ồn và điều kiện hệ cửa, có thể cân nhắc:
Không nên mặc định rằng cứ “hai lớp kính” là sẽ tốt hơn.
Với phòng họp, văn phòng, phòng tư vấn, không gian làm việc hoặc khu vực cần tăng tính riêng tư, nguồn âm thường khác với tiếng giao thông.
Trong trường hợp này, mục tiêu có thể là giảm:
Đối với công trình tại Việt Nam, hồ sơ kỹ thuật có thể sử dụng hệ chỉ số khác nhau tùy nhà cung cấp và tiêu chuẩn áp dụng. Điều quan trọng là không so sánh hai cấu hình chỉ bằng tên sản phẩm, mà cần xem chúng được đánh giá theo tiêu chí nào.
Nếu nhu cầu chủ yếu là tăng sự riêng tư giữa các không gian, có thể xem xét kính dán hoặc cấu hình nhiều lớp phù hợp trước khi chuyển ngay sang giải pháp phức tạp và đắt tiền hơn.
Tiếng đường sắt có đặc tính khác với tiếng giao thông đường bộ.
Với những công trình gần đường sắt, việc chỉ chọn một lớp kính dày chưa chắc giải quyết tối ưu toàn bộ phổ âm.
Ở đây, cấu hình bất đối xứng và kính dán có khả năng giảm rung có thể đáng cân nhắc hơn.
Nhà hàng, quán bar, cơ sở sản xuất, máy phát điện hoặc thiết bị cơ khí có thể tạo ra phổ âm phức tạp hơn nhiều.
Nếu nguồn ồn liên tục, cường độ lớn hoặc có nhiều thành phần tần số thấp, không nên chọn kính bằng kinh nghiệm cảm tính.
Trong trường hợp này, nên:
Khi đọc catalogue, người dùng rất dễ thấy các ký hiệu như:
Rw
Rw (C; Ctr)
Những chỉ số này không nên bỏ qua.
Rw – Weighted Sound Reduction Index là chỉ số tổng hợp dùng để mô tả khả năng giảm truyền âm của một cấu kiện theo hệ đánh giá phổ biến tại châu Âu.
Thông thường:
Rw càng cao thì khả năng cách âm được đánh giá càng tốt.
Nhưng Rw chỉ là một giá trị tổng hợp.
Hai cấu hình có Rw tương đương vẫn có thể phản ứng khác nhau trước các loại tiếng ồn khác nhau.
Đây là phần rất hữu ích khi lựa chọn kính cách âm theo nguồn tiếng ồn.
Guardian Glass giải thích:
Ví dụ một catalogue ghi:
Rw (C; Ctr)
thì không nên chỉ lấy số Rw ở phía trước để so sánh.
Nếu nhà ở nằm cạnh đường giao thông lớn, chỉ số liên quan đến Ctr có thể quan trọng hơn khi đánh giá cấu hình.
Không hỏi đơn vị cung cấp:
“Kính này cách âm bao nhiêu dB?”
mà nên hỏi:
“Chỉ số này được đo theo tiêu chuẩn nào và phù hợp với loại nguồn tiếng ồn nào?”
Đây là cách so sánh có cơ sở hơn.
Kính nguyên tấmĐây là cấu hình đơn giản nhất.
Theo nguyên lý khối lượng, khi các yếu tố khác tương đương, kính có khối lượng lớn hơn thường có khả năng hạn chế truyền âm tốt hơn.
Tuy nhiên, việc liên tục tăng độ dày không phải lúc nào cũng là giải pháp kinh tế hoặc kỹ thuật tối ưu.
Các vấn đề cần cân nhắc còn gồm:
Do đó, không nên chọn kính chỉ bằng việc “tăng thêm vài ly”.
Kính dán gồm hai hoặc nhiều lớp kính được liên kết bằng lớp trung gian.
Lớp trung gian có thể giúp giảm rung động giữa các tấm kính, nhờ đó hỗ trợ cải thiện khả năng cách âm.
Đặc biệt, các dòng kính dán chuyên dụng về âm học sử dụng lớp trung gian được thiết kế để tăng hiệu quả kiểm soát tiếng ồn.
Saint-Gobain và Pilkington đều có các dòng kính dán âm học sử dụng lớp PVB chuyên dụng cho mục tiêu này.
Kính hộp – Insulating Glass Unit (IGU) – sử dụng từ hai lớp kính trở lên, được ngăn cách bởi khoảng không giữa các tấm.
Nhiều người nghĩ:
“Kính hộp chắc chắn cách âm tốt hơn kính đơn.”
Thực tế không đơn giản như vậy.
Hiệu quả phụ thuộc vào:
Đây là một nguyên tắc rất đáng chú ý.
Thay vì hai lớp kính có chiều dày giống nhau, cấu hình sử dụng hai lớp có chiều dày khác nhau có thể giúp giảm hiện tượng hai lớp cùng phản ứng mạnh tại cùng một vùng tần số.
Với các công trình có yêu cầu kiểm soát tiếng ồn tốt hơn, đây thường là hướng nên được kỹ thuật xem xét.
Không phải công trình nào cũng cần cấu hình cao nhất.
Đầu tư đúng nghĩa là đủ cho nhu cầu thực tế, không phải chọn cấu hình đắt nhất có thể.
Phù hợp hơn với:
Ở mức này, ưu tiên đầu tiên nên là:
Không nên vội chuyển lên kính âm học chuyên dụng nếu bài toán thực tế chưa cần tới.
Đây là nhóm rất phổ biến.
Có thể cân nhắc:
Điểm quan trọng là phải cân bằng:
hiệu quả âm học – trọng lượng – chi phí – khả năng tương thích hệ cửa.
Khi công trình:
thì có thể cần xem xét:
Đây là lúc việc đọc Rw, C, Ctr và tài liệu thử nghiệm trở nên quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ so sánh giá/m².
| Nguồn tiếng ồn | Điều nên ưu tiên đánh giá | Hướng cấu hình nên xem xét |
|---|---|---|
| Tiếng nói, sinh hoạt | Rw/STC và độ kín | Kính phù hợp + hệ cửa kín; cân nhắc kính dán |
| Đường giao thông | Thành phần tần số thấp, Rw + Ctr | Kính dán, cấu hình bất đối xứng, kính hộp phù hợp |
| Đường sắt | Phổ tần nguồn âm | Kính dán hoặc cấu hình nhiều chiều dày |
| Máy móc | Phổ âm thực tế | Cần đánh giá nguồn trước khi chọn cấu hình |
| Nhà hàng/khu thương mại | Nhiều nguồn âm khác nhau | Kính dán âm học hoặc cấu hình theo yêu cầu |
| Phòng họp/văn phòng | Riêng tư lời nói | Kính dán hoặc cấu hình nội thất phù hợp |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng.
Nó không thay thế cho việc khảo sát và tính toán khi công trình có yêu cầu âm học cụ thể.
Hãy mô tả cụ thể:
Không nên chỉ ghi chung chung là “nhà ồn”.
Phòng ngủ và phòng họp thường có yêu cầu khác với:
Không nhất thiết toàn bộ công trình phải sử dụng cùng một cấu hình kính.
Nên đặt ra ba mức:
Cần thiết
→ giải quyết vấn đề cơ bản.
Cân bằng
→ hiệu quả tốt hơn nhưng vẫn kiểm soát ngân sách.
Ưu tiên hiệu suất
→ dành cho khu vực có nguồn ồn lớn hoặc yêu cầu yên tĩnh cao.
Cách này giúp quá trình tư vấn minh bạch hơn rất nhiều so với việc hỏi một câu chung:
“Loại tốt nhất giá bao nhiêu?”
Đối với dự án có yêu cầu rõ ràng, hãy yêu cầu:
Không nên lấy thông số của một cấu hình rồi áp dụng cho một cấu hình khác.
Đây là bước rất quan trọng.
Kính càng phức tạp thường càng ảnh hưởng đến:
Vì vậy, kính cách âm không nên được lựa chọn độc lập với bộ cửa.
Khi tăng yêu cầu đối với kính, các thành phần còn lại cũng phải được kiểm tra tương ứng.
FTH PACIFIC – Tư vấn giải pháp cửa nhôm kínhFTH PACIFIC cung cấp và thi công cửa nhôm kính tại Hà Nội, tư vấn cấu hình phù hợp theo vị trí lắp đặt, kích thước, nhu cầu sử dụng và mức đầu tư.
Bạn có thể gửi hình ảnh hiện trạng, kích thước ô cửa hoặc bản vẽ để được tư vấn phương án phù hợp.
Hotline: 0889 939 919
Email: cskh.fth@gmail.com
Địa chỉ: Số 8, C64, KĐT Geleximco, Đ. Lê Trọng Tấn, P. Dương Nội, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội.